intestinal fortitude

/in'testinl'fɔ:titju:d/
Học thuật
Thân thiện
intestinal fortitude

A firefighter shows great intestinal fortitude when entering a burning building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gan dạ; tính can trường: "Intestinal fortitude" một thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ lòng dũng cảm, sự kiên cường khả năng chịu đựng về mặt tinh thần hoặc thể chất trước những thử thách, khó khăn hoặc tình huống đáng sợ. Cụm từ này nhấn mạnh sự mạnh mẽ từ bên trong, giống như sức mạnh đến từ ruột gan (intestines).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It takes real intestinal fortitude to stand up to a bully. (Cần sự gan dạ thực sự để đương đầu với một kẻ bắt nạt.)
    • The marathon runner showed incredible intestinal fortitude by finishing the race despite his injury. (Vận động viên marathon đã thể hiện tính can trường đáng kinh ngạc khi hoàn thành cuộc đua bất chấp chấn thương.)
    • She faced the difficult surgery with remarkable intestinal fortitude. ( ấy đã đối mặt với ca phẫu thuật khó khăn với sự gan dạ đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc để ca ngợi một cách mạnh mẽ. ít dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
    • The leader's intestinal fortitude during the crisis inspired the entire nation. (Sự can trường của vị lãnh đạo trong cuộc khủng hoảng đã truyền cảm hứng cho cả quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortitude (n): nghị lực, sự kiên cường (nghĩa gốc, không từ "intestinal").
    • He bore his illness with great fortitude. (Anh ấy chịu đựng căn bệnh với nghị lực phi thường.)
  • Grit (n, thông tục): sự dũng cảm kiên trì.
    • You need grit to succeed in this field. (Bạn cần sự kiên gan dũng cảm để thành công trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Courage (n): lòng can đảm.
  • Bravery (n): sự dũng cảm.
  • Mettle (n): khí phách, bản lĩnh.
  • Backbone (n, thành ngữ): xương sống, ý chỉ sự cứng rắn, kiên định.
Thành ngữ liên quan
  • "To have guts" (thành ngữ thông tục): gan, can đảm. Đây cách nói thông dụng hơn với ý nghĩa tương tự "intestinal fortitude".
    • It takes guts to admit your mistakes. (Cần gan/ can đảm để thừa nhận sai lầm của mình.)
  • "Nerve" (n, trong ngữ cảnh này): dây thần kinh, ý chỉ sự bình tĩnh dũng cảm.
    • He had the nerve to confront the manager. (Anh ta đủ dũng khí để đối mặt với người quản lý.)
intestinal fortitude

A firefighter shows great intestinal fortitude when entering a burning building.

danh từ
  1. sự gan dạ; tính can trường